Gọi : 0905458548

Ống kính camera

Bảng giá ống kính camera

Khi khách hàng chọn mua camera hình chữ nhật, phải lựa chọn mua thêm ống kính camera. Dưới đây là bảng giá ống kính camera của hệ thống GSP tổng hợp để quý khách hàng thuận tiện lựa chọn.

Lưu ý: Với dòng ống kính camera, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp tới bộ phận bán hàng của GSP để kiểm tra hàng và đặt hàng

Ống kính camera bảo hành 12 tháng. 

Tiêu cự Hãng Hikvision Hãng Vantech
Mã SP Thông số Giá bán Mã SP Thông số Giá bán
I. Ống kính loại cố định
2.1mm       OK-21F Định dạng (”): 1/3”
Mount: CS
Góc nhìn (HOR)°: 113°
220.000
2.8mm ST-2820F Khẩu độ: F2.0. Mount: CS
M.O.D: 0.2m. Định dạng CCD: 1/3"
Góc nhìn: 93.95°
Trọng lượng: 24.3g
325.000      
4mm ST-0416F Khẩu độ: F1.6. Mount: CS
M.O.D: 0.2m. Định dạng CCD: 1/3"
Góc nhìn: 73.74°
Trọng lượng: 41.5g
208.000 OK-04F Định dạng (”): 1/3”
Mount: CS
Góc nhìn (HOR)°: 63°
132.000
6mm ST-0616F Khẩu độ: F1.6. Mount: CS
M.O.D: 0.2m. Định dạng CCD: 1/3"
Góc nhìn: 53.13°
Trọng lượng: 41.5g
208.000 OK-06F Định dạng (”): 1/3”
Mount: CS
Góc nhìn (HOR)°: 42°
132.000
6mm ST-IR0612F2MP Ống kính 2.0 Megapixel
Mount/Flange Back: CS/M25.4*0.79
Max. Aperture Rate: 1:1.2. Image Format Cover: 1/3”
Back Focal Length: 8
Góc nhìn: H: 60.1°
Kích thước (W*H*L): Φ28*33
Trọng lượng: 50g
269.000      
8mm ST-0816F Khẩu độ: F1.6. Mount: CS
M.O.D: 0.2m. Định dạng CCD: 1/3"
Góc nhìn: 41.10°
Trọng lượng: 41.5g
225.000 OK-08F Định dạng (”): 1/3”
Mount: CS
Góc nhìn (HOR)°: 32°
132.000
8mm

ST-IR0812F2MP

Ống kính 2.0 Megapixel
Mount/Flange Back: CS/M25.4*0.79
Max. Aperture Rate: 1:1.2. Image Format Cover: 1/3”
Back Focal Length: 4.8
Góc nhìn: H: 35.9°
Kích thước (W*H*L): Φ28*35.6
Trọng lượng: 50g
269.000      
12mm ST-1216F Khẩu độ: F1.6. Mount: CS
M.O.D: 0.2m. Định dạng CCD: 1/3"
Góc nhìn: 28.07°
Trọng lượng: 26g
258.000 OK-12F Định dạng (”): 1/3”
Mount: CS
Góc nhìn (HOR)°: 22°
132.000
16mm ST-1616F Khẩu độ: F1.6. Mount: CS
M.O.D: 0.2m. Định dạng CCD: 1/3"
Góc nhìn: 21.24°
Trọng lượng: 40g
292.000 OK-16F Định dạng (”): 1/3”
Mount: CS
Góc nhìn (HOR)°: 16°
132.000
II. Ống kính thay đổi tiêu cự
3-8mm

ST-IR030814Z2MP

 

Ống kính 2.0 Megapixel
Mount/Flange Back: CS/M25.4*0.79
Max. Aperture Rate: 1:1.4. Image Format Cover: 1/2.7”
Iris Control: Manual - Điều chỉnh ánh sáng bằng tay
Back Focal Length: 6.39mm
Góc nhìn: D: 89.20°-41.60°- H: 74.50°-34.80°- V: 62.40°-24.36°
Kích thước (W*H*L): Φ33.2*45.2*42.1
Trọng lượng: 60g
599.000

13VG308AS

- 1/3” 3.0-8mm F/1.0. IR Aspherical
- Angle of View (H x V):91.0° x 66.6°(Wide)- 35.9° x 26.9°(Tele)
858.000
3-8mm      

M13VG308

- 1/3” 3.0-8mm F/1.0. Aspherical with connector Mega Pixel compatible
Vari-Focal
- Angle of View (H x V): 92.5° x 68.2°(Wide)- 35.4° x 26.5°(Tele)
3.300.000
3.5-8mm

ST-358014S

Mount/Flange Back: CS/M25.4*0.79
Max. Aperture Rate: 1:1.4. Image Format Cover: 1/3”
Iris Control: Manual - Điều chỉnh ánh sáng bằng tay
Back Focal Length: 8.2-12.9mm
Góc nhìn: D: 81.20°-41.10°- H: 68.88°-33.40°- V: 54.43°-25.36°
Kích thước (W*H*L): 35*35*46.3mm
Trọng lượng: 69.3g
408.000      
3.5-8mm

ST-358014SMP

Ống kính 1.3 Megapixel
Mount/Flange Back: CS/M25.4*0.79
Max. Aperture Rate: 1:1.4. Image Format Cover: 1/3”
Iris Control: Manual - Điều chỉnh ánh sáng bằng tay
Back Focal Length: 8.2-12.9mm
Góc nhìn: D: 81.20°-41.10°- H: 68.88°-33.40°- V: 54.43°-25.36°
Kích thước (W*H*L): 34.5*43*45.7mm
Trọng lượng: 69.8g
409.000      
3.5-8mm

ST-358014ZMP

Ống kính 1.3 Megapixel
Mount/Flange Back: CS/M25.4*0.79
Max. Aperture Rate: 1:1.4. Image Format Cover: 1/3”
Iris Control: Direct Drive - Tự động điều chỉnh ánh sáng
Back Focal Length: 8.2-12.9mm
Góc nhìn: D: 81.20°-41.10°- H: 68.88°-33.40°- V: 54.43°-25.36°
Kích thước (W*H*L): 34.5*43*45.7mm
Trọng lượng: 61.62g
Nguồn sử dụng: DC6-12V
489.000      
3.5-8mm ST-358014Z Mount/Flange Back: CS/M25.4*0.79
Max. Aperture Rate: 1:1.4. Image Format Cover: 1/3”
Iris Control: Direct Drive - Tự động điều chỉnh ánh sáng
Back Focal Length: 8.2-12.9mm
Góc nhìn: D: 81.20°-41.10°- H: 68.88°-33.40°- V: 54.43°-25.36°
Kích thước (W*H*L): 34.5*43*45.7mm
Trọng lượng: 60.8g
Nguồn sử dụng: DC6-12V
625.000 OK-3508VF AUTO IRIS LENS
Định dạng (”): 1/3”
Mount: CS
Góc nhìn (HOR)°: 68°02’ ~ 33°23’
638.000
6-15mm

ST-061514S

Mount/Flange Back: CS/M25.4*0.79
Max. Aperture Rate: 1:1.4. Image Format Cover: 1/3”
Iris Control: Manual - Điều chỉnh ánh sáng bằng tay
Góc nhìn: D: 53.13°-22.62°- H: 43.60°-18.18°- V: 33.40°-13.69°
Kích thước (W*H*L): 33.8*33.8*60.5mm
Trọng lượng: 83.11g
425.000      
6-15mm

ST-061514ZMP

Ống kính 1.3 Megapixel
Mount/Flange Back: CS/M25.4*0.79
Max. Aperture Rate: 1:1.4. Image Format Cover: 1/3”
Iris Control: Direct Drive - Tự động điều chỉnh ánh sáng
Back Focal Length: 12.2-19.5mm
Góc nhìn: D: 53.13°-22.62°- H: 43.60°-18.18°- V: 33.40°-13.69°
Kích thước (W*H*L): 38*43.6*61mm
Trọng lượng: 87.6g
Nguồn sử dụng: DC6-12V
599.000      
6-15mm

ST-061514Z

Mount/Flange Back: CS/M25.4*0.79
Max. Aperture Rate: 1:1.4. Image Format Cover: 1/3”
Iris Control: Direct Drive - Tự động điều chỉnh ánh sáng
Back Focal Length: 12.2-19.5mm
Góc nhìn: D: 53.13°-22.62°- H: 43.60°-18.18°- V: 33.40°-13.69°
Kích thước (W*H*L): 38*43.6*61mm
Trọng lượng: 90.2g
Nguồn sử dụng: DC6-12V
692.000 OK-0615VF AUTO IRIS LENS
Định dạng (”): 1/3”
Mount: CS
Góc nhìn (HOR)°:  43°36’ ~ 16°23’
638.000
2.8-12mm

ST-281214Z

Mount/Flange Back: CS/M25.4*0.79
Max. Aperture Rate: 1:1.4. Image Format Cover: 1/3”
Iris Control: Direct Drive - Tự động điều chỉnh ánh sáng
Góc nhìn: D: 93.95°-28.07°- H: 87.66°-22.62°- V: 65.47°-17.06°
Kích thước (W*H*L): 45.6*47*71.6mm
Trọng lượng: 108.5g
Nguồn sử dụng: DC6-12V
1.148.000 OK-2812VF AUTO IRIS LENS
Định dạng (”): 1/3”
Mount: CS
Góc nhìn (HOR)°:   81°12’ ~ 21°44’
770.000
2.8-12mm       13VG2812ASII - 1/3” 2.8-12mm F/1.4. High Resolution Aspherical
- Góc nhìn (H x V): 97.4° x 72.5°(Wide) - 24.1° x 18.1°(Tele)
1.738.000
6 - 60mm       OK-0660VF AUTO IRIS LENS
Định dạng (”): 1/3”
Mount: CS
Góc nhìn (HOR)°:    43°36’ ~ 04°07’
1.144.000
5 - 100mm       OK-05100VF AUTO IRIS LENS
Định dạng (”): 1/3”
Mount: CS
Góc nhìn (HOR)°:     53°07’ ~ 02°29’
1.650.000

Xem tin khác

Bình luận

Nội dung (Vui lòng viết tiếng Việt có dấu)


(Xem mã khác)

Hiện tại chưa có ý kiến đánh giá nào về bài viết này. Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn.

Gửi câu hỏi

Xem nhiều

Đăng ký nhận bản tin tại giá sản phẩm

Nhận thanh toánChấp nhận thanh toán

Bài đăng mới nhất